force unit

force unit

A scientist writes the force unit on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo lực - Một đơn vị đo lường dùng để định lượng cường độ của lực vật .

dụ sử dụng
  • (Newton đơn vị đo lực tiêu chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế.)
  • (Trong vật , dyne một đơn vị đo lực nhỏ thường được dùng trong hệ centimet-gram-giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert force units": chuyển đổi giữa các đơn vị đo lực.

    • Engineers often need to convert force units from pounds-force to Newtons. (Các kỹ sư thường cần chuyển đổi đơn vị đo lực từ pound-lực sang Newton.)
  • "standard force unit": đơn vị đo lực chuẩn.

    • The Newton is the standard force unit for most scientific calculations. (Newton đơn vị đo lực chuẩn cho hầu hết các tính toán khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Force (n): lực, sức mạnh.

    • The force of the impact was measured in kilonewtons. (Lực va chạm được đo bằng kilonewton.)
  • Unit (n): đơn vị (đo lường).

    • Each unit of measurement has a specific symbol. (Mỗi đơn vị đo lường một ký hiệu cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of force: đơn vị lực (cách diễn đạt tương tự).
    • The poundal is another unit of force used in the foot-pound-second system. (Poundal một đơn vị lực khác được dùng trong hệ foot-pound-giây.)
Các cụm từ liên quan
  • Force unit conversion: chuyển đổi đơn vị lực.
    • Force unit conversion is essential for comparing measurements from different systems. (Chuyển đổi đơn vị lực cần thiết để so sánh các phép đo từ các hệ thống khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "force unit" đây thuật ngữ kỹ thuật.